từ vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị từ vựng nhỏ nhất có nghĩa: Một "từ vị" là một đơn vị cơ bản của từ vựng, mang một ý nghĩa cụ thể và có thể đứng độc lập hoặc kết hợp để tạo thành từ. Nó khác với "hình vị" (morpheme) vì hình vị có thể không có nghĩa khi đứng một mình và khác với "từ công cụ" (function word) vì từ công cụ chủ yếu biểu thị quan hệ ngữ pháp.
- Từ điển (nghĩa cổ, ít dùng): Trong tiếng Việt cổ, "từ vị" đôi khi được dùng với nghĩa là từ điển, nhưng nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa ngôn ngữ học):
- Trong tiếng Việt, "nhà" là một từ vị vì nó có nghĩa chỉ nơi ở và có thể đứng một mình.
- "Học" cũng là một từ vị biểu thị hành động tiếp thu kiến thức.
- Phân biệt: "sách" là một từ vị, nhưng "s-" trong "sách vở" không phải là từ vị vì nó không mang nghĩa độc lập.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, từ vị thường được dùng để phân tích cấu trúc từ vựng và ngữ nghĩa của một ngôn ngữ.
- Việc xác định ranh giới giữa từ vị và hình vị đôi khi rất phức tạp.
Biến thể và từ gần giống
- Từ (word): Đơn vị ngôn ngữ có nghĩa, có thể bao gồm một hoặc nhiều từ vị. Ví dụ: "nhà cửa" là một từ gồm hai từ vị.
- Hình vị (morpheme): Đơn vị nhỏ nhất có nghĩa hoặc có chức năng ngữ pháp trong ngôn ngữ. Một từ vị có thể tương đương với một hình vị tự do.
- Từ điển (dictionary): Công cụ tra cứu giải thích ý nghĩa của từ, là nghĩa cổ của "từ vị".
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị từ vựng (lexical unit): Cụm từ mang nghĩa tương đương trong ngôn ngữ học.
- Lexeme (thuật ngữ tiếng Anh tương đương): Đơn vị từ vựng trừu tượng, là dạng cơ bản của một nhóm từ.
Lưu ý
- Trong thực tế sử dụng tiếng Việt hiện đại, thuật ngữ "từ vị" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu ngôn ngữ học. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa cổ chỉ "từ điển" của "từ vị" gần như không còn được sử dụng. Người dùng nên dùng từ "từ điển" để tránh gây hiểu nhầm.
- Thành phần nhỏ nhất có nghĩa và không phải là một từ công cụ hay một hình vị.